濫保 lạm bảo Hán Việt: lạm bảo Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 保 (bảo)Hán Việtlạm bảoCấu tạo濫 + 保 · lạm + bảo nghĩa thành phần: lạm + bảo Nghĩa EngCihui 濫保 ànbǎo v.p. be guarantors for others without consideration