濫刑

làn xíng lạm hình

Hán Việt: lạm hình · Pinyin: làn xíng

Tổng quan

trừng phạt bừa bãi

Cấu tạo: (lạm) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừng phạt bừa bãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑罰無度。唐.魏徵〈論時政疏〉:「罰所及,則思無因怒而濫刑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过量的刑罚;任意判罪或施刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过量的刑罚;任意判罪或施刑。

Eng

  • CC-CEDICT indiscriminate punishment
  • Cihui indiscriminate punishment