濫廁 làn cè · lạm xí Hán Việt: lạm xí · Pinyin: làn cè Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 廁 (xí)Pinyinlàn cèHán Việtlạm xíCấu tạo濫 + 廁 · lạm + xí nghĩa thành phần: lạm + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓混充其间。Tân Hoa Tự Điển 1.谓混充其间。