濫射 lạm xạ Hán Việt: lạm xạ Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 射 (xạ)Hán Việtlạm xạCấu tạo濫 + 射 · lạm + xạ nghĩa thành phần: lạm + xạ Nghĩa EngCihui 濫射 ànshè* v. shoot indiscriminately