濫巾

làn jīn lạm cân

Hán Việt: lạm cân · Pinyin: làn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僭服隐士的头巾。指冒充隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僭服隐士的头巾。指冒充隐士。