濫惡

làn è lạm ác

Hán Việt: lạm ác · Pinyin: làn è

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恶劣,质量低劣; 谓不恰当﹐不典雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恶劣,质量低劣。 2.谓不恰当﹐不典雅。

Eng

  • Cihui 濫惡 àn'è v.p. be evil