濫污

làn wū lạm ô

Hán Việt: lạm ô · Pinyin: làn wū

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹龌龊,卑污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹龌龊,卑污。

Eng

  • Cihui 濫污 lànwū v.p. 1. dirty; tricky 2. unchaste