濫熟

làn shú lạm thục

Hán Việt: lạm thục · Pinyin: làn shú

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烂熟。极其熟悉﹑熟练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烂熟。极其熟悉﹑熟练。