濫祀 làn sì · lạm tự Hán Việt: lạm tự · Pinyin: làn sì Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 祀 (tự)Pinyinlàn sìHán Việtlạm tựCấu tạo濫 + 祀 · lạm + tự nghĩa thành phần: lạm + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不合礼制地祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.不合礼制地祭祀。