濫祠

làn cí lạm từ

Hán Việt: lạm từ · Pinyin: làn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不当立的祭祠。亦指滥予祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不当立的祭祠。亦指滥予祭祀。