濫職 làn zhí · lạm chức Hán Việt: lạm chức · Pinyin: làn zhí Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 職 (chức)Pinyinlàn zhíHán Việtlạm chứcCấu tạo濫 + 職 · lạm + chức nghĩa thành phần: lạm + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不称职而忝列其位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不称职而忝列其位。