濫過 làn guò · lạm quá Hán Việt: lạm quá · Pinyin: làn guò Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 過 (quá)Pinyinlàn guòHán Việtlạm quáCấu tạo濫 + 過 · lạm + quá nghĩa thành phần: lạm + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言过其实。Tân Hoa Tự Điển 1.言过其实。