濫食 làn shí · lạm thực Hán Việt: lạm thực · Pinyin: làn shí Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 食 (thực)Pinyinlàn shíHán Việtlạm thựcCấu tạo濫 + 食 · lạm + thực nghĩa thành phần: lạm + thực