滨塞 tân tắc Hán Việt: tân tắc Tổng quan Cấu tạo: 滨 (tân) + 塞 (tắc)Hán Việttân tắcCấu tạo滨 + 塞 · tân + tắc nghĩa thành phần: tân + tắc