濱崎步 bīn qī bù · tân khi bộ Hán Việt: tân khi bộ · Pinyin: bīn qī bù Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 崎 (khi) + 步 (bộ)Pinyinbīn qī bùHán Việttân khi bộCấu tạo濱 + 崎 + 步 · tân + khi + bộ nghĩa thành phần: tân + khi + bộ