滩头堡 tān tóu bǎo·than đầu bảo Hán Việt: than đầu bảo · Pinyin: tān tóu bǎo Tổng quan đầu cầu (quân sự) Cấu tạo: 灘 (than) + 頭 (đầu) + 堡 (bảo)Pinyintān tóu bǎoHán Việtthan đầu bảoTừ loạidanhCấu tạo灘 + 頭 + 堡 · than + đầu + bảo nghĩa thành phần: than + đầu + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu cầuBiên soạn beachhead M:⁴zuòEngCihui beachhead (military) Từ liên quan Gần nghĩa滩头 · 滩头阵地 · 滩头小调