滫浆 xiǔ jiāng·tưu tương Hán Việt: tưu tương · Pinyin: xiǔ jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.米汁。 Cấu tạo: 滫 (tưu) + 漿 (tương)Pinyinxiǔ jiāngHán Việttưu tươngCấu tạo滫 + 漿 · tưu + tương nghĩa thành phần: tưu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.米汁。 Từ liên quan Gần nghĩa浆果 · 浆模 · 浆洗 · 浆液 · 浆硬 · 浆糊 · 浆纸 · 浆膜