滫涤 xiǔ dí·tưu địch Hán Việt: tưu địch · Pinyin: xiǔ dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浸泡淘洗。 Cấu tạo: 滫 (tưu) + 滌 (địch)Pinyinxiǔ díHán Việttưu địchCấu tạo滫 + 滌 · tưu + địch nghĩa thành phần: tưu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.浸泡淘洗。 Từ liên quan Gần nghĩa涤净 · 涤卡 · 涤去 · 涤尘 · 涤棉 · 涤汰 · 涤瑕 · 涤砚