滫滌 xiǔ dí · tưu địch Hán Việt: tưu địch · Pinyin: xiǔ dí Tổng quan Cấu tạo: 滫 (tưu) + 滌 (địch)Pinyinxiǔ díHán Việttưu địchCấu tạo滫 + 滌 · tưu + địch nghĩa thành phần: tưu + địch