滫滑 xiǔ huá · tưu hoạt Hán Việt: tưu hoạt · Pinyin: xiǔ huá Tổng quan Cấu tạo: 滫 (tưu) + 滑 (hoạt)Pinyinxiǔ huáHán Việttưu hoạtCấu tạo滫 + 滑 · tưu + hoạt nghĩa thành phần: tưu + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柔软滑润的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.指柔软滑润的食物。