滫滑

xiǔ huátưu hoạt

Hán Việt: tưu hoạt · Pinyin: xiǔ huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指柔软滑润的食物。

Cấu tạo: 滫 (tưu) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指柔软滑润的食物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑倒 · 滑冰 · 滑出 · 滑利 · 滑动 · 滑县 · 滑台 · 滑地