滫漿 xiǔ jiāng · tưu tương Hán Việt: tưu tương · Pinyin: xiǔ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 滫 (tưu) + 漿 (tương)Pinyinxiǔ jiāngHán Việttưu tươngCấu tạo滫 + 漿 · tưu + tương nghĩa thành phần: tưu + tương