滫濯

xiǔ zhuótưu trạc

Hán Việt: tưu trạc · Pinyin: xiǔ zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洗濯。

Cấu tạo: 滫 (tưu) + 濯 (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗濯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

濯濯 · 濯盥 · 濯足 · 濯身 · 濯1. · 濯2. · 濯锦以鱼 · 滫浆