滬市 hỗ thị Hán Việt: hỗ thị Tổng quan Cấu tạo: 滬 (hỗ) + 市 (thị)Hán Việthỗ thịCấu tạo滬 + 市 · hỗ + thị nghĩa thành phần: hỗ + thị Nghĩa EngCihui 滬市 ùshì p.w. Shanghai; Shanghai stock market