滬瀆 hù dú · hỗ độc Hán Việt: hỗ độc · Pinyin: hù dú Tổng quan Cấu tạo: 滬 (hỗ) + 瀆 (độc)Pinyinhù dúHán Việthỗ độcCấu tạo滬 + 瀆 · hỗ + độc nghĩa thành phần: hỗ + độc