滯伏

zhì fú trệ phục

Hán Việt: trệ phục · Pinyin: zhì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.沉滯。《呂氏春秋.仲夏紀.古樂》:「昔陶唐氏之始,陰多滯伏而湛積。水道壅塞,不行其原。」 2.無意進取、意志消沉。

Eng

  • Cihui 滯伏 zhìfú v. 1. lie hidden 2. lack ambition