滯壅 zhì yōng · trệ ủng Hán Việt: trệ ủng · Pinyin: zhì yōng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 壅 (ủng)Pinyinzhì yōngHán Việttrệ ủngCấu tạo滯 + 壅 · trệ + ủng nghĩa thành phần: trệ + ủng