滯定 zhì dìng · trệ định Hán Việt: trệ định · Pinyin: zhì dìng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 定 (định)Pinyinzhì dìngHán Việttrệ địnhCấu tạo滯 + 定 · trệ + định nghĩa thành phần: trệ + định