滯念 zhì niàn · trệ niệm Hán Việt: trệ niệm · Pinyin: zhì niàn Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 念 (niệm)Pinyinzhì niànHán Việttrệ niệmCấu tạo滯 + 念 · trệ + niệm nghĩa thành phần: trệ + niệm