滯思 zhì sī · trệ tư Hán Việt: trệ tư · Pinyin: zhì sī Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 思 (tư)Pinyinzhì sīHán Việttrệ tưCấu tạo滯 + 思 · trệ + tư nghĩa thành phần: trệ + tư