滯才 zhì cái · trệ tài Hán Việt: trệ tài · Pinyin: zhì cái Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 才 (tài)Pinyinzhì cáiHán Việttrệ tàiCấu tạo滯 + 才 · trệ + tài nghĩa thành phần: trệ + tài