滯淫

zhì yín trệ dâm

Hán Việt: trệ dâm · Pinyin: zhì yín

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (dâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.久留。《國語.晉語四》:「底著滯淫,誰能興之?盍速行乎!」《文選.王粲.七哀詩二首之二》:「荊蠻非我鄉,何為久滯淫?」 2.雨不止。唐.杜甫〈風疾舟中伏枕書懷三十六韻奉呈湖南親友〉詩:「鬱鬱冬炎瘴,濛濛雨滯淫。」

Eng

  • Cihui 滯淫 hìyín v. remain at a standstill