滯澀 zhì sè · trệ sáp Hán Việt: trệ sáp · Pinyin: zhì sè Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 澀 (sáp)Pinyinzhì sèHán Việttrệ sápCấu tạo滯 + 澀 · trệ + sáp nghĩa thành phần: trệ + sáp Nghĩa EngCihui 滯澀 zhìsè v.p. 1. dull; slow 2. obscure