滯窮 zhì qióng · trệ cùng Hán Việt: trệ cùng · Pinyin: zhì qióng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 窮 (cùng)Pinyinzhì qióngHán Việttrệ cùngCấu tạo滯 + 窮 · trệ + cùng nghĩa thành phần: trệ + cùng