滯羽 zhì yǔ · trệ vũ Hán Việt: trệ vũ · Pinyin: zhì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 羽 (vũ)Pinyinzhì yǔHán Việttrệ vũCấu tạo滯 + 羽 · trệ + vũ nghĩa thành phần: trệ + vũ