滯航 trệ hàng Hán Việt: trệ hàng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 航 (hàng)Hán Việttrệ hàngCấu tạo滯 + 航 · trệ + hàng nghĩa thành phần: trệ + hàng Nghĩa EngCihui 滯航 hìháng v. lie to; be stationary pointed windward (of a ship)