滯貨

zhì huò trệ hóa

Hán Việt: trệ hóa · Pinyin: zhì huò

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滯銷的貨物。《抱朴子.外篇.擢才》:「是以和璧變為滯貨,柔木廢於勿用。」《初刻拍案驚奇》卷一:「眾人都笑指道:『此敝友文兄的寶貨。』中有一人襯道:『又是滯貨。』」

Eng

  • Cihui 滯貨 hìhuò* n. slow-selling goods M:¹pī