滲勻 shèn yún·sấm quân Hán Việt: sấm quân · Pinyin: shèn yún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.搀和搅匀。 Cấu tạo: 滲 (sấm) + 勻 (quân)Pinyinshèn yúnHán Việtsấm quânCấu tạo滲 + 勻 · sấm + quân nghĩa thành phần: sấm + quân Từ liên quan Gần nghĩa勻兌 · 勻和 · 勻臉 · 匀兑 · 勻淨 · 匀和 · 勻實 · 勻整