滲和 shèn hé · sấm hòa Hán Việt: sấm hòa · Pinyin: shèn hé Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 和 (hòa)Pinyinshèn héHán Việtsấm hòaCấu tạo滲 + 和 · sấm + hòa nghĩa thành phần: sấm + hòa