滲和

shèn hésấm hòa

Hán Việt: sấm hòa · Pinyin: shèn hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掺合混杂。

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 和 (hòa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

和樂 · 和亲 · 和休 · 和會 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和縣