滲水
sấm thủy
Hán Việt: sấm thủy · Pinyin: shèn shuǐ
Tổng quan
thấm nước
水由物體的縫隙透漏。如:「這房子年久失修,一下雨就會滲水進來。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sự thấm nước
- Google Alex v6 thấm nước
- Biên soạn 滲水 hènshuǐ v.o. 1. seep through 2. percolate
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水由物體的縫隙透漏。如:「這房子年久失修,一下雨就會滲水進來。」
Eng
- Cihui water seepage