滲水
sấm thủy
Hán Việt: sấm thủy · Pinyin: shèn shuǐ
Tổng quan
thấm nước
Nghĩa
Việt
- Cihui thấm nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水由物體的縫隙透漏。如:「這房子年久失修,一下雨就會滲水進來。」
Eng
- CC-CEDICT water seepage
- Cihui water seepage
Hán Việt: sấm thủy · Pinyin: shèn shuǐ
thấm nước