滲漉 shèn lù · sấm lộc Hán Việt: sấm lộc · Pinyin: shèn lù Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 漉 (lộc)Pinyinshèn lùHán Việtsấm lộcCấu tạo滲 + 漉 · sấm + lộc nghĩa thành phần: sấm + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水由小孔緩緩向下滲出。《文選.司馬相如.封禪文》:「滋液滲漉,何生不育。」EngCihui 滲漉 hènlù v. ooze; trickle