滲量 shèn liàng · sấm lượng Hán Việt: sấm lượng · Pinyin: shèn liàng Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 量 (lượng)Pinyinshèn liàngHán Việtsấm lượngCấu tạo滲 + 量 · sấm + lượng nghĩa thành phần: sấm + lượng