滴出
tích xuất
Hán Việt: tích xuất · Pinyin: dī chū
Tổng quan
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...), lọc qua, thấm qua
Nghĩa
Việt
- Cihui lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...), lọc qua, thấm qua
Hán Việt: tích xuất · Pinyin: dī chū
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...), lọc qua, thấm qua