滴出

dī chūtích xuất

Hán Việt: tích xuất · Pinyin: dī chū

Tổng quan

lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...), lọc qua, thấm qua

Cấu tạo: 滴 (tích) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rỉ ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi percolate

Đức

  • Handedict heraustropfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于