滴子

tích tử

Hán Việt: tích tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下垂的珠串。《金史.卷四三.輿服志上》:「七寶輦,制如大輦,飾以玉裙網,七寶,滴子用真珠。」

Eng

  • Cihui 滴子 īzi n. string of pearls