滴定

dī dìngtích định

Hán Việt: tích định · Pinyin: dī dìng

Tổng quan

chuẩn độ (hoá học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

化学容量分析中,为了计量被测物质的含量,将标准溶液(已知浓度的溶液)滴入被测物质的溶液里。反应终了时,根据所用标准溶液的体积,计算出被测物质的含量。

Cấu tạo: 滴 (tích) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn độ
  • Tần suất từ chuẩn độ (dụng dịch); xác định tuổi (hợp kim vàng...) sự chuẩn độ (dung dịch); sự xác định tuổi (hợp kim vàng); chuẩn độ; chuẩn độ (hoá học)
  • Biên soạn titration

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学容量分析中,为了计量被测物质的含量,将标准溶液(已知浓度的溶液)滴入被测物质的溶液里。反应终了时,根据所用标准溶液的体积,计算出被测物质的含量。
  • Kaggle Zh-Vi titrate

Eng

  • JMdict titration
  • Cihui titration
  • Tần suất từ n. <chem.> titration

ja

  • JMdict 滴定(てきてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滴定管 · 滴定量 · 定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价