滴定劑 tích định tề Hán Việt: tích định tề Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 定 (định) + 劑 (tề)Hán Việttích định tềCấu tạo滴 + 定 + 劑 · tích + định + tề nghĩa thành phần: tích + định + tề Nghĩa EngCihui titrant