滴乾 dī gān · tích kiền Hán Việt: tích kiền · Pinyin: dī gān Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 乾 (kiền)Pinyindī gānHán Việttích kiềnCấu tạo滴 + 乾 · tích + kiền nghĩa thành phần: tích + kiền Nghĩa EngCihui 滴乾 īgān r.v. drip-dry