滴注

dī zhùtích chú

Hán Việt: tích chú · Pinyin: dī zhù

Tổng quan

nhỏ

Cấu tạo: 滴 (tích) + 注 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dịch
  • Cihui thấm
  • Cihui cho ăn nhỏ giọt
  • Cihui nghĩa bóng: truyền đạt dần
  • Tần suất từ nhỏ; nhỏ vào , truyền dịch , thấm , cho ăn nhỏ giọt , nghĩa bóng: truyền đạt dần
  • Biên soạn v. 1. distill 2. instill

Eng

  • Cihui to drip into; to transfuse; to percolate; to drip feed; fig. to instill
  • Tần suất từ v. 1. distill 2. instill

Từ liên quan

Gần nghĩa

注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引