滴注

dī zhù tích chú

Hán Việt: tích chú · Pinyin: dī zhù

Tổng quan

nhỏ vào | truyền dịch | thấm | cho ăn nhỏ giọt | nghĩa bóng: truyền đạt dần

Cấu tạo: (tích) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ vào | truyền dịch | thấm | cho ăn nhỏ giọt | nghĩa bóng: truyền đạt dần

Eng

  • CC-CEDICT to drip into|to transfuse|to percolate|to drip feed|fig. to instill
  • Cihui to drip into; to transfuse; to percolate; to drip feed; fig. to instill