滴流
tích lưu
Hán Việt: tích lưu · Pinyin: dī liú
Tổng quan
rỉ nước
Nghĩa
Việt
- Cihui rỉ nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盤旋、旋轉的樣子。宋.沈端節〈探春令.舊家元夜〉詞:「舊家元夜,追隨風月,連宵歡宴。被那懣、引得滴流地,一似蛾兒轉。」也作「滴溜」、「滴流流」。
Eng
- CC-CEDICT trickle
- Cihui trickle