滴淌

dī tǎng tích thảng

Hán Việt: tích thảng · Pinyin: dī tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (液体)一滴一滴地向下流:额头上的汗珠顺着脸颊~。