滴溜溜

dī liū liū

Pinyin: dī liū liū

Tổng quan

quay tít | quay vòng vòng | tròn và mập (ví dụ: trái cây)

Cấu tạo: (tích) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay tít | quay vòng vòng | tròn và mập (ví dụ: trái cây)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.墜落的聲音。 2.靈活、圓轉的樣子。《西遊記》第二九回:「你看他屹迸迸咬響鋼牙,滴溜溜睜圓環眼,雄糾糾舉起刀來,赤淋淋攔頭便砍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容旋转或流动:陀螺在地上~地转动。

Eng

  • CC-CEDICT whirling|spinning around and around|round and plump (e.g. of fruit)
  • Cihui whirling; spinning around and around; round and plump (e.g. of fruit)